IELTS Online
Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2, 3
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Speaking Part 2 Describe a person who has strong opinions
- 1.1. Đề bài Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2
- 1.2. Dàn ý Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2
- 1.3. Sample answer Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2
- 2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
- 2.1. What aspects do young people have strong opinions about?
- 2.2. What aspects do old people have strong opinions about?
- 2.3. Do you think parents should educate their children to have strong opinions?
- 2.4. At what age do people typically start forming strong opinions?
- 3. Từ vựng/Collocations ghi điểm đề Describe a person who has strong opinions
- 4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Trong IELTS Speaking, chủ đề “Describe a person who has strong opinions” là câu hỏi quen thuộc nhưng dễ khiến thí sinh lúng túng nếu không biết cách khai thác tính cách, quan điểm và ảnh hưởng của nhân vật được miêu tả. Để trả lời tốt, bạn cần biết cách kể câu chuyện tự nhiên, sử dụng từ vựng mô tả tính cách nâng cao và thể hiện khả năng nêu quan điểm một cách logic. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu chi tiết cho cả Part 2 và Part 3, kèm theo từ vựng ăn điểm và cách phát triển ý tưởng giúp bạn tự tin chinh phục band điểm cao.
1. IELTS Speaking Part 2 Describe a person who has strong opinions
1.1. Đề bài Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2
|
Describe a person who always has strong opinions You should say:
And explain how you feel about him/her. |
1.2. Dàn ý Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2
Để nói tốt chủ đề này, bạn nên làm rõ mối quan hệ bạn bè, tình huống thể hiện người đó có chính kiến mạnh, và cảm nhận của bạn về tính cách này. Dưới đây là dàn ý chi tiết bạn có thể tham khảo:
Introduction
I would like to talk about one of my close friends who always has strong opinions about many aspects of life, especially social issues and personal values. She is the kind of person who is never afraid to express what she truly thinks. (Tôi muốn nói về một người bạn thân của tôi, người luôn có quan điểm mạnh mẽ về nhiều khía cạnh trong cuộc sống, đặc biệt là các vấn đề xã hội và giá trị cá nhân. Cô ấy là kiểu người không bao giờ ngại bày tỏ suy nghĩ thật của mình.)
Who this person is
(Người này là ai?)
-
She is my university classmate and one of my closest friends. (Cô ấy là bạn cùng lớp đại học và cũng là một trong những người bạn thân nhất của tôi.)
-
She is very active, confident, and passionate about topics like equality and education. (Cô ấy rất năng động, tự tin và quan tâm sâu sắc đến các chủ đề như bình đẳng và giáo dục.)
How you knew him/her
(Bạn biết người này như thế nào?)
-
We met during our first year at university and became close after working on several group projects together. (Chúng tôi gặp nhau vào năm nhất đại học và trở nên thân thiết sau khi cùng làm nhiều bài tập nhóm.)
-
Over time, we started sharing our personal thoughts and discussing many serious topics. (Sau đó, chúng tôi bắt đầu chia sẻ suy nghĩ cá nhân và thảo luận về nhiều chủ đề nghiêm túc.)
Why you think he/she is an opinionated person
(Vì sao bạn nghĩ người này là người có chính kiến mạnh?)
-
She always has a clear point of view and is very direct when expressing her opinions. (Cô ấy luôn có quan điểm rõ ràng và rất thẳng thắn khi bày tỏ ý kiến.)
-
Even when others disagree, she calmly explains her reasons and defends her ideas with strong arguments. (Ngay cả khi người khác không đồng ý, cô ấy vẫn bình tĩnh giải thích lý do và bảo vệ ý tưởng của mình bằng lập luận chặt chẽ.)
-
She regularly participates in discussions and debates, both online and offline. (Cô ấy thường xuyên tham gia thảo luận và tranh luận, cả trên mạng lẫn ngoài đời.)
How you feel about him/her
(Bạn cảm thấy thế nào về người này?)
-
I really admire her confidence and critical thinking skills. (Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tự tin và khả năng tư duy phản biện của cô ấy.)
-
Sometimes she can be a bit stubborn, but I think that’s part of what makes her unique. (Đôi khi cô ấy hơi cứng đầu, nhưng tôi nghĩ đó cũng là điều làm nên nét riêng của cô ấy.)
-
Talking to her is always interesting because she helps me see things from different perspectives. (Nói chuyện với cô ấy luôn thú vị vì cô ấy giúp tôi nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.)
>> Xem thêm: Describe a place in a village that you visited IELTS Speaking Part 2, 3
1.3. Sample answer Describe a person who has strong opinions IELTS Speaking Part 2
Sample Answer
I would like to talk about one of my closest friends from university who is well-known for having very strong opinions on a wide range of issues. She is an outspoken and intellectually curious person who never hesitates to voice her thoughts, even on controversial topics.
I first met her during our first year at university when we were assigned to the same group for a research project. Through numerous discussions and late-night study sessions, I gradually realized that she was not only knowledgeable but also highly opinionated. Over time, our friendship grew stronger as we frequently exchanged ideas about social matters, education systems, and even lifestyle choices.
What makes her particularly opinionated is the fact that she always has a well-defined stance on most issues. She does not simply follow popular trends or adopt others’ viewpoints without reflection. Instead, she tends to analyze situations critically and support her arguments with logical reasoning and real-life examples. Even when others challenge her perspective, she remains calm and composed, confidently defending her position. She is also very active in debates, both in class and on social media platforms, which further shows how strongly she values expressing her personal beliefs.
As for my feelings toward her, I genuinely admire her confidence and independent thinking. She has inspired me to become more open-minded and to develop my own viewpoints rather than passively agreeing with others. However, I have to admit that she can sometimes come across as a bit stubborn, especially when she is deeply convinced that she is right. Despite this, I still enjoy talking to her because our conversations are always intellectually stimulating and thought-provoking.
Overall, I believe having a friend like her has had a positive influence on me, as she constantly encourages me to think more deeply and articulate my ideas more clearly.

Bài dịch
Tôi muốn nói về một người bạn thân từ thời đại học của tôi, người nổi tiếng vì luôn có quan điểm mạnh mẽ về nhiều vấn đề khác nhau. Cô ấy là một người thẳng thắn và ham học hỏi, không bao giờ ngần ngại bày tỏ suy nghĩ của mình, kể cả về những chủ đề gây tranh cãi.
Tôi gặp cô ấy lần đầu vào năm nhất đại học khi chúng tôi được phân vào cùng một nhóm làm dự án nghiên cứu. Qua nhiều cuộc thảo luận và những buổi học nhóm đến khuya, tôi dần nhận ra rằng cô ấy không chỉ có kiến thức mà còn là người rất có chính kiến. Theo thời gian, tình bạn của chúng tôi ngày càng gắn bó khi chúng tôi thường xuyên trao đổi ý tưởng về các vấn đề xã hội, hệ thống giáo dục và thậm chí cả lối sống.
Điều khiến cô ấy trở thành một người nhiều chính kiến là việc cô ấy luôn có lập trường rõ ràng về hầu hết các vấn đề. Cô ấy không đơn thuần chạy theo xu hướng hay tiếp nhận quan điểm của người khác mà không suy nghĩ. Thay vào đó, cô ấy thường phân tích vấn đề một cách phản biện và bảo vệ quan điểm của mình bằng lập luận logic và ví dụ thực tế. Ngay cả khi người khác phản đối, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và tự tin bảo vệ lập trường của mình. Cô ấy cũng rất tích cực tham gia tranh luận, cả trong lớp học lẫn trên mạng xã hội, điều này cho thấy cô ấy coi trọng việc thể hiện quan điểm cá nhân như thế nào.
Về cảm nhận của tôi, tôi thực sự ngưỡng mộ sự tự tin và tư duy độc lập của cô ấy. Cô ấy đã truyền cảm hứng cho tôi trở nên cởi mở hơn và tự xây dựng quan điểm riêng thay vì chỉ đồng ý một cách thụ động với người khác. Tuy nhiên, tôi cũng phải thừa nhận rằng đôi khi cô ấy hơi cứng đầu, đặc biệt khi cô ấy tin chắc mình đúng. Dù vậy, tôi vẫn rất thích nói chuyện với cô ấy vì những cuộc trò chuyện của chúng tôi luôn kích thích tư duy và sâu sắc.
Nhìn chung, tôi tin rằng có một người bạn như vậy đã có ảnh hưởng tích cực đến tôi, vì cô ấy luôn khuyến khích tôi suy nghĩ sâu sắc hơn và diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
Từ vựng ăn điểm
- outspoken: thẳng thắn, bộc trực
- intellectually curious: ham học hỏi về mặt trí tuệ
- voice her thoughts: bày tỏ suy nghĩ
- controversial topics: chủ đề gây tranh cãi
- highly opinionated: rất có chính kiến
- exchange ideas: trao đổi ý tưởng
- well-defined stance: lập trường rõ ràng
- adopt others’ viewpoints: tiếp nhận quan điểm của người khác
- analyze situations critically: phân tích vấn đề một cách phản biện
- logical reasoning: lập luận logic
- real-life examples: ví dụ thực tế
- calm and composed: bình tĩnh và điềm đạm
- defend her position: bảo vệ lập trường
- independent thinking: tư duy độc lập
- open-minded: cởi mở trong suy nghĩ
- passively agreeing: đồng ý một cách thụ động
- intellectually stimulating: kích thích trí tuệ
- thought-provoking: gợi suy nghĩ sâu sắc
- positive influence: ảnh hưởng tích cực
- articulate my ideas: diễn đạt ý tưởng rõ ràng
>> Xem thêm: Describe a family member IELTS Speaking Part 2, 3
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Dưới đây là những câu hỏi Part 3 thường gặp chủ đề "Describe a person who has strong opinions", kèm bài mẫu và từ vựng ghi điểm, giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt trong phần thi Speaking.
2.1. What aspects do young people have strong opinions about?
(Người trẻ có quan điểm mạnh mẽ về những khía cạnh nào?)
Sample Answer
I believe young people tend to have strong opinions about social justice, lifestyle choices, and technology. Growing up in the digital age, they are constantly exposed to global issues such as gender equality, climate change, and human rights, which often shape their viewpoints. They are also particularly vocal about personal freedom, including career paths, fashion, and relationships. Social media platforms provide them with a space to express their beliefs openly and connect with like-minded individuals. As a result, their opinions are often influenced by online communities and global trends rather than traditional norms. Moreover, young people usually value individuality, so they are more willing to challenge established ideas. This combination of exposure and confidence explains why their perspectives can sometimes appear quite strong or even radical.

Dịch
Tôi tin rằng người trẻ thường có quan điểm mạnh mẽ về công bằng xã hội, lối sống và công nghệ. Lớn lên trong thời đại số, họ liên tục tiếp xúc với các vấn đề toàn cầu như bình đẳng giới, biến đổi khí hậu và nhân quyền, điều này định hình quan điểm của họ. Họ cũng rất mạnh mẽ trong việc bảo vệ tự do cá nhân, bao gồm lựa chọn nghề nghiệp, thời trang và các mối quan hệ. Mạng xã hội cung cấp cho họ không gian để thể hiện niềm tin và kết nối với những người có cùng suy nghĩ. Vì vậy, quan điểm của họ thường bị ảnh hưởng bởi cộng đồng trực tuyến và xu hướng toàn cầu hơn là chuẩn mực truyền thống. Ngoài ra, người trẻ coi trọng cá tính riêng nên sẵn sàng thách thức các quan điểm cũ. Sự kết hợp giữa mức độ tiếp xúc cao và sự tự tin khiến quan điểm của họ đôi khi khá mạnh hoặc thậm chí cấp tiến.
Từ vựng ghi điểm
- social justice: công bằng xã hội
- digital age: thời đại số
- vocal about: mạnh mẽ bày tỏ quan điểm
- personal freedom: tự do cá nhân
- like-minded individuals: những người cùng chí hướng
- traditional norms: chuẩn mực truyền thống
- challenge established ideas: thách thức quan điểm cũ
>> Xem thêm: Giải đề Describe a city you have been to and want to visit again IELTS Speaking Part 2, 3
2.2. What aspects do old people have strong opinions about?
(Người lớn tuổi có quan điểm mạnh mẽ về những khía cạnh nào?)
Sample Answer
Older people often hold strong opinions about traditional values, social behavior, and family responsibilities. Having grown up in a different era, they usually place great importance on respect, discipline, and stability. Many elderly individuals also have firm views on how younger generations should behave, particularly regarding work ethic and lifestyle choices. Their perspectives are largely shaped by life experience rather than modern trends. In addition, they may be skeptical about rapid technological advancements, preferring more familiar ways of living. This can sometimes create a generational gap in attitudes and beliefs. Nevertheless, their opinions are often rooted in a desire to preserve cultural identity and social order.
Dịch
Người lớn tuổi thường có quan điểm mạnh mẽ về giá trị truyền thống, hành vi xã hội và trách nhiệm gia đình. Lớn lên trong một thời kỳ khác, họ thường coi trọng sự tôn trọng, kỷ luật và ổn định. Nhiều người cao tuổi cũng có quan điểm rõ ràng về cách thế hệ trẻ nên cư xử, đặc biệt liên quan đến đạo đức nghề nghiệp và lối sống. Quan điểm của họ chủ yếu được hình thành từ trải nghiệm sống thay vì xu hướng hiện đại. Ngoài ra, họ có thể hoài nghi về những tiến bộ công nghệ nhanh chóng và thích lối sống quen thuộc hơn. Điều này đôi khi tạo ra khoảng cách thế hệ trong thái độ và niềm tin. Tuy nhiên, quan điểm của họ thường xuất phát từ mong muốn gìn giữ bản sắc văn hóa và trật tự xã hội.
Từ vựng ghi điểm
- traditional values: giá trị truyền thống
- place importance on: coi trọng
- firm views: quan điểm vững chắc
- life experience: kinh nghiệm sống
- skeptical about: hoài nghi về
- generational gap: khoảng cách thế hệ
- cultural identity: bản sắc văn hóa
>> Xem thêm: Describe a crowded place you went to IELTS Speaking Part 2, 3
2.3. Do you think parents should educate their children to have strong opinions?
(Bạn có nghĩ rằng cha mẹ nên giáo dục con cái có quan điểm mạnh mẽ không?)
Sample Answer
Yes, I believe parents should encourage their children to develop strong opinions, but in a balanced and respectful way. Having clear viewpoints helps children build confidence and independent thinking skills. However, it is equally important to teach them to listen to others and consider alternative perspectives. Without this balance, strong opinions can easily turn into stubbornness or intolerance. Parents can guide their children by discussing different issues at home and modeling respectful debates. This not only strengthens critical thinking but also improves communication skills. In the long run, children who can express their ideas thoughtfully are more likely to succeed in both academic and professional environments.

Dịch
Tôi tin rằng cha mẹ nên khuyến khích con cái hình thành quan điểm mạnh mẽ, nhưng theo cách cân bằng và tôn trọng. Việc có quan điểm rõ ràng giúp trẻ xây dựng sự tự tin và khả năng tư duy độc lập. Tuy nhiên, cũng quan trọng không kém là dạy trẻ lắng nghe người khác và cân nhắc các góc nhìn khác nhau. Nếu thiếu sự cân bằng này, quan điểm mạnh dễ trở thành sự cứng đầu hoặc thiếu khoan dung. Cha mẹ có thể hướng dẫn con bằng cách thảo luận nhiều vấn đề khác nhau trong gia đình và làm gương trong việc tranh luận văn minh. Điều này không chỉ tăng cường tư duy phản biện mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp. Về lâu dài, những đứa trẻ có thể diễn đạt suy nghĩ một cách chín chắn thường thành công hơn trong học tập và công việc.
Từ vựng ghi điểm
- independent thinking: tư duy độc lập
- alternative perspectives: góc nhìn khác
- stubbornness: sự cứng đầu
- model respectful debates: làm gương tranh luận văn minh
- critical thinking: tư duy phản biện
- express their ideas thoughtfully: diễn đạt ý tưởng chín chắn
- professional environments: môi trường chuyên nghiệp
>> Xem thêm: Describe someone you really like to spend time with IELTS Speaking Part 2, 3
2.4. At what age do people typically start forming strong opinions?
(Con người thường bắt đầu hình thành quan điểm mạnh mẽ ở độ tuổi nào?)
Sample Answer
People usually begin forming strong opinions during their teenage years. This is a period when individuals are developing their identity and becoming more aware of social issues. Exposure to diverse sources of information, especially through the internet, plays a significant role in shaping their beliefs. As teenagers seek independence, they tend to question authority and traditional viewpoints. However, these early opinions may still change as they gain more life experience. In adulthood, opinions often become more stable and deeply rooted. Therefore, adolescence can be seen as the foundation stage for forming long-term perspectives.
Dịch
Con người thường bắt đầu hình thành quan điểm mạnh mẽ trong tuổi thiếu niên. Đây là giai đoạn họ phát triển bản sắc cá nhân và nhận thức rõ hơn về các vấn đề xã hội. Việc tiếp xúc với nhiều nguồn thông tin đa dạng, đặc biệt qua internet, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình niềm tin của họ. Khi tìm kiếm sự độc lập, thanh thiếu niên thường đặt câu hỏi với quyền lực và các quan điểm truyền thống. Tuy nhiên, những quan điểm ban đầu này có thể thay đổi khi họ tích lũy thêm kinh nghiệm sống. Ở tuổi trưởng thành, quan điểm thường ổn định và ăn sâu hơn. Vì vậy, tuổi thiếu niên có thể được xem là giai đoạn nền tảng để hình thành quan điểm lâu dài.
Từ vựng ghi điểm
- developing their identity: phát triển bản sắc cá nhân
- diverse sources of information: nguồn thông tin đa dạng
- shape their beliefs: định hình niềm tin
- question authority: đặt câu hỏi với quyền lực
- life experience: kinh nghiệm sống
- deeply rooted: ăn sâu
- foundation stage: giai đoạn nền tảng
>> Xem thêm: Describe a person you know who loves to grow plants IELTS Speaking Part 2, 3
3. Từ vựng/Collocations ghi điểm đề Describe a person who has strong opinions
Để đạt band điểm cao ở chủ đề Describe a person who has strong opinions, bạn cần sử dụng linh hoạt cả từ vựng mô tả tính cách lẫn collocations học thuật liên quan đến quan điểm, lập luận và tư duy phản biện. Dưới đây là bảng từ vựng bạn có thể áp dụng để giúp bài nói của bạn trở nên sâu sắc, tự nhiên và thể hiện rõ khả năng diễn đạt ở mức độ nâng cao.
|
Từ vựng / Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
outspoken |
thẳng thắn, bộc trực |
She is quite outspoken and never hesitates to share her views. (Cô ấy khá thẳng thắn và không ngần ngại chia sẻ quan điểm.) |
|
opinionated |
nhiều chính kiến |
My friend is highly opinionated, especially about social issues. (Bạn tôi rất có chính kiến, đặc biệt về các vấn đề xã hội.) |
|
strong-willed |
có ý chí mạnh mẽ |
He is a strong-willed person who rarely changes his mind. (Anh ấy là người có ý chí mạnh và hiếm khi thay đổi quan điểm.) |
|
assertive |
quyết đoán, mạnh dạn bày tỏ |
She is assertive when expressing her opinions in group discussions. (Cô ấy rất quyết đoán khi bày tỏ quan điểm trong thảo luận nhóm.) |
|
independent thinker |
người có tư duy độc lập |
I admire her because she is an independent thinker. (Tôi ngưỡng mộ cô ấy vì cô ấy có tư duy độc lập.) |
|
have a firm stance on |
có lập trường vững chắc về |
He has a firm stance on environmental protection. (Anh ấy có lập trường vững chắc về bảo vệ môi trường.) |
|
stand up for one’s beliefs |
bảo vệ niềm tin của mình |
She always stands up for her beliefs, even when others disagree. (Cô ấy luôn bảo vệ niềm tin của mình dù người khác không đồng ý.) |
|
voice one’s opinion |
lên tiếng bày tỏ quan điểm |
He is not afraid to voice his opinion in public. (Anh ấy không ngại lên tiếng bày tỏ quan điểm trước đám đông.) |
|
critical thinker |
người có tư duy phản biện |
She is a critical thinker who analyzes issues from different angles. (Cô ấy là người có tư duy phản biện và phân tích vấn đề từ nhiều góc độ.) |
|
well-informed |
hiểu biết rộng, nắm rõ thông tin |
He is well-informed, which makes his arguments convincing. (Anh ấy hiểu biết rộng nên lập luận rất thuyết phục.) |
|
back up an argument |
đưa dẫn chứng bảo vệ lập luận |
She always backs up her arguments with reliable evidence. (Cô ấy luôn đưa dẫn chứng đáng tin cậy để bảo vệ lập luận.) |
|
challenge others’ viewpoints |
thách thức quan điểm của người khác |
He often challenges others’ viewpoints during debates. (Anh ấy thường thách thức quan điểm của người khác trong các cuộc tranh luận.) |
|
persuasive |
có tính thuyết phục |
Her way of explaining things is very persuasive. (Cách cô ấy giải thích vấn đề rất thuyết phục.) |
|
open to debate |
sẵn sàng tranh luận |
Although she has strong opinions, she is still open to debate. (Dù có quan điểm mạnh, cô ấy vẫn sẵn sàng tranh luận.) |
|
narrow-minded |
thiển cận, không cởi mở |
Sometimes opinionated people may seem narrow-minded. (Đôi khi người quá nhiều chính kiến có thể bị xem là thiển cận.) |
|
articulate |
diễn đạt rõ ràng, mạch lạc |
He is very articulate when presenting his ideas. (Anh ấy diễn đạt ý tưởng rất rõ ràng.) |
|
hold strong views |
giữ quan điểm mạnh mẽ |
She holds strong views about gender equality. (Cô ấy có quan điểm mạnh mẽ về bình đẳng giới.) |
|
express disagreement respectfully |
bày tỏ sự không đồng tình một cách tôn trọng |
He knows how to express disagreement respectfully. (Anh ấy biết cách bày tỏ sự không đồng tình một cách tôn trọng.) |
|
thought-provoking |
gợi suy nghĩ sâu sắc |
Conversations with her are always thought-provoking. (Những cuộc trò chuyện với cô ấy luôn gợi nhiều suy nghĩ sâu sắc.) |
|
intellectually confident |
tự tin về mặt tư duy |
She is intellectually confident and not easily influenced. (Cô ấy tự tin về mặt tư duy và không dễ bị ảnh hưởng.) |
>> Xem thêm: Bộ từ vựng IELTS Speaking quan trọng theo chủ đề thường gặp nhất
4. Khoá học IELTS Online tại Langmaster
Nhiều bạn học IELTS Speaking rất chăm chỉ luyện đề, học từ vựng, thậm chí chuẩn bị sẵn nhiều cấu trúc hay, nhưng điểm số vẫn chưa cải thiện rõ rệt. Nguyên nhân thường không phải vì thiếu kiến thức, mà vì chưa biết cách triển khai câu trả lời đúng trọng tâm và đáp ứng tiêu chí chấm điểm của giám khảo.
Để bứt phá band điểm, bạn cần một lộ trình học bài bản giúp phát triển toàn diện kỹ năng nói và tư duy trả lời theo chuẩn IELTS, thay vì chỉ luyện mẹo rời rạc. Trong số các lựa chọn hiện nay, Langmaster được đánh giá là trung tâm đào tạo IELTS uy tín hàng đầu với khóa học IELTS Online tập trung nâng cao đồng đều cả bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing và Speaking. Nhờ đó, học viên có thể sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn, mạch lạc hơn và tự tin hơn khi bước vào phòng thi.
Ưu điểm của khoá học IELTS Online tại Langmaster:
- Sĩ số nhỏ (7–10 học viên): Giúp tăng mức độ tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ học của từng học viên, điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời.
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên để giải quyết điểm yếu cụ thể, giúp bứt phá điểm số nhanh chóng với chiến lược làm bài hiệu quả.
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster thiết kế kế hoạch học tập phù hợp nhất với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm và tiết kiệm thời gian.
-
Chấm chữa chi tiết trong 24h bởi giảng viên IELTS 7.5+: Giúp học viên nhận diện và khắc phục các lỗi thường gặp, từ đó cải thiện độ chính xác và sự tự tin.
-
Thi thử chuẩn format đề thi thật: Giúp học viên làm quen với áp lực phòng thi, rèn luyện phản xạ xử lý thông tin nhanh chóng và chính xác.
-
Học online với hệ sinh thái hỗ trợ đầy đủ và cam kết đầu ra bằng văn bản: Đảm bảo chất lượng học tập tương đương với học offline và lộ trình theo đuổi mục tiêu band điểm hiệu quả.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



